phát phì

Học thuật
Thân thiện
phát phì

Một người đàn ông trung niên đã phát phì sau nhiều năm ăn uống không điều độ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Béo ra một cách quá đáng, tăng cân nhanh nhiều một cách không lành mạnh: "phát phì" diễn tả sự tăng cân đột ngột, vượt mức bình thường, thường mang hàm ý tiêu cực về sức khỏe hoặc ngoại hình.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau kỳ nghỉ Tết dài ngày, anh ấy đã phát phì lên trông thấy. (Sau kỳ nghỉ Tết dài ngày, anh ấy đã béo ra một cách rõ rệt.)
    • Chó nhà tôi được cho ăn quá nhiều nên đang nguy cơ phát phì. (Con chó nhà tôi được cho ăn quá nhiều nên đang nguy cơ trở nên quá béo.)
    • ấy lo lắng chỉ sau một tháng, đã phát phì mất mấy cân. ( ấy lo lắng chỉ sau một tháng, đã béo lên mất vài cân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phát phì lên": thường đi kèm với từ "lên" để nhấn mạnh sự thay đổi, tăng lên về cân nặng.

    • Ăn uống vô độ sẽ khiến bạn phát phì lên nhanh chóng. (Ăn uống vô độ sẽ khiến bạn béo lên nhanh chóng.)
  • Có thể dùng với nghĩa bóng, dụ như "phát phì lợi nhuận": mô tả sự gia tăng quá mức, phình to một cách không lành mạnh (thường dùng trong kinh tế).

    • Công ty đó đang phát phì nhờ những khoản đầu rủi ro. (Công ty đó đang phình to lên một cách không lành mạnh nhờ những khoản đầu rủi ro.)
Biến thể từ gần giống
  • Phì ra (động từ): béo ra, nở ra (có thể dùng cho người hoặc vật). Từ này nhẹ hơn ít mang sắc thái tiêu cực mạnh như "phát phì".

    • Mặt anh ấy phì ra bị sưng. (Mặt anh ấy nở ra bị sưng.)
  • Béo phì (tính từ): trạng thái đã quá béo, thừa cân nghiêm trọng (thường dùng trong y học).

    • Trẻ em béo phì nguy cơ cao mắc các bệnh tim mạch. (Trẻ em trong tình trạng béo phì nguy cơ cao mắc các bệnh tim mạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Béo ú lên: béo ra trông thấy, thường dùng với sắc thái thân mật hoặc hài hước.
  • Tăng cân vùn vụt: tăng cân rất nhanh.
Từ trái nghĩa
  • Sút cân: giảm cân.
  • Gầy đi: trở nên gầy hơn.
  • Teo tóp đi: gầy đi một cách đáng thương.
Lưu ý sử dụng
  • "Phát phì" một từ mang sắc thái khá mạnh, thường diễn tả sự tăng cân không mong muốn tiêu cực. Nên thận trọng khi sử dụng để miêu tả người khác có thể bị coi thiếu tế nhị.
  • Từ này thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Trong các văn bản y khoa hoặc học thuật, "béo phì" hoặc "thừa cân" thường được ưa dùng hơn.
phát phì

Một người đàn ông trung niên đã phát phì sau nhiều năm ăn uống không điều độ.

  1. Béo ra một cách quá đáng.

Từ gần giống

Từ chứa "phát phì"